Khung hướng dẫn · v0.130/10/2026
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
HỆ THỐNG ECOMEND — KHUNG SƯỜN
12 nhóm nội dung · Web & Mobile
Tài liệu đang được hoàn thiện
Đây là khung hướng dẫn. Các bước trống, vị trí ảnh và nội dung cần chốt được giữ nguyên để bổ sung; chưa phải hướng dẫn thao tác hoàn chỉnh.
Ô [ĐIỀN] và [CẦN CHỐT] là chỗ phải bổ sung. Mỗi bài có sẵn khung Các bước thực hiện để viết chi tiết.
A. Thông tin chung
A.1 Mục đích và đối tượng
Tài liệu hướng dẫn từng tính năng của ECOMEND theo việc người dùng phải làm. Đối tượng: quản trị HTX, quản lý, kỹ sư vùng trồng, kỹ sư xưởng/KCS, xã viên; người tiêu dùng (trang công khai).
A.2 Cách dùng tài liệu
- Tìm theo vai trò: xem Phụ lục 2 để biết vai trò mình cần đọc bài nào.
- Tìm theo nền tảng: Phần B–H theo app và web; Phần I là trang công khai.
- Làm theo luồng: Phần J ghép các bài thành quy trình từ đầu đến cuối.
- Gặp lỗi: xem Phần K.
A.3 Quy ước trình bày
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| "Lưu" | Nhãn nút, tên màn hình — chép đúng từng chữ trên giao diện hiện hành |
| Cài đặt › Vùng trồng & Lô đất | Đường dẫn menu |
| Lưu ý | Điều cần nhớ để không sai dữ liệu |
| Cảnh báo | Thao tác có thể làm mất hoặc sai dữ liệu |
| [ẢNH: …] | Vị trí chèn ảnh màn hình |
| [ĐIỀN] / [CẦN CHỐT] | Chỗ còn thiếu thông tin / phải thống nhất |
A.4 Tổng quan hệ thống
| Nền tảng | Ai dùng | Dùng để |
|---|---|---|
| Web quản trị HTX | Quản trị HTX, quản lý | Vận hành (theo dõi, giao việc, duyệt, mẻ, QR), Báo cáo, Cài đặt dữ liệu nền |
| App di động | Kỹ sư, xã viên, quản trị | Thao tác tại vườn và xưởng: nhật ký, đo đất, cân, mẻ, KCS, in tem |
| Trang công khai | Người tiêu dùng, đối tác | Xem hộ chiếu số, tra cứu sản phẩm, trang HTX |
| Web Super-admin | Đội Ecomend | Quản trị nền tảng (nội bộ) |
Luồng dữ liệu chính: Lô trồng → Nhật ký, đo đất → Phiếu thu hoạch (cân) → Mẻ sơ chế → KCS theo SOP → Phân loại, gộp mẻ → Cấp QR → Hộ chiếu số.
[ẢNH: sơ đồ luồng dữ liệu]
A.5 Vai trò và quyền
| Vai trò | Nền tảng | Việc chính | Tên vai trò trên hệ thống |
|---|---|---|---|
| Quản trị HTX | Web, app | Cài đặt dữ liệu nền, tài khoản, cấu hình | [CẦN CHỐT] |
| Quản lý | Web | Giao việc, duyệt, mẻ, QR, báo cáo | [CẦN CHỐT] |
| Kỹ sư vùng trồng | App | Lô, ranh, nhật ký, đo đất | [CẦN CHỐT] |
| Kỹ sư xưởng / KCS | App, web | Cân, mẻ, KCS, in tem | [CẦN CHỐT] |
| Xã viên | App | Nhận việc, ghi nhật ký | [CẦN CHỐT] |
A.6 Mẫu chuẩn một bài hướng dẫn
| Thành phần | Viết gì |
|---|---|
| Tiêu đề | Động từ + đối tượng (VD: Tạo và quản lý lô đất) |
| Mục đích · Người dùng · Vị trí · Điều kiện trước | Bảng thông tin đầu bài |
| Nội dung cần viết | Các ý bắt buộc phải có trong bài |
| Các bước thực hiện | Mỗi bước một thao tác, bắt đầu bằng động từ; có kết quả mong đợi và ảnh |
| Trường dữ liệu | Tên trường, bắt buộc hay không, định dạng, ví dụ (khi bài có form nhập) |
| Lưu ý / lỗi thường gặp | Điều dễ sai và cách xử lý |
| Bài liên quan | Bài làm trước / làm sau |
A.7 Danh sách bài viết
| Mã | Bài | Người dùng | Gói 1 | Người viết | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| B.1 | Cài đặt app di động | Mọi người dùng app | Có | ||
| B.2 | Đăng nhập app và lấy lại mật khẩu | Mọi người dùng app | Có | ||
| B.3 | Đặt PIN và mở app khi không có mạng | Mọi người dùng app | Có | ||
| B.4 | Đăng nhập Web quản trị và làm quen menu | Quản trị HTX, quản lý | Có | ||
| B.5 | Làm quen giao diện app | Mọi người dùng app | Có | ||
| B.6 | Sửa hồ sơ cá nhân, đổi mật khẩu, báo lỗi | Mọi người dùng app | Có | ||
| C.1 | Cấu hình thông tin HTX và tự động hoá | Quản trị HTX | Có | ||
| C.2 | Tạo tài khoản quản trị và phân quyền | Quản trị HTX | Có | ||
| C.3 | Quản lý xã viên và tạo tài khoản mobile | Quản trị HTX | Có | ||
| C.4 | Khai báo cây trồng và giống | Quản trị HTX | Có | ||
| C.5 | Tạo và quản lý lô đất | Quản trị HTX, kỹ sư vùng trồng | Có | ||
| C.6 | In QR lô và tem thu hoạch | Quản trị HTX, kỹ sư | Có | ||
| C.7 | Khai báo máy móc | Quản trị HTX | Có | ||
| C.8 | Khai báo sản phẩm | Quản trị HTX | Có | ||
| C.9 | Thiết lập quy trình sơ chế (SOP) | Quản trị HTX | Có | ||
| C.10 | Lập kế hoạch sản xuất và định mức | Quản trị HTX, quản lý | Có | ||
| C.11 | Khai báo thiết bị IoT và trạm cân | Quản trị HTX | Có | ||
| C.12 | Thiết kế tem QR | Quản trị HTX | Có | ||
| C.13 | Xoá dữ liệu chạy thử (reset) | Quản trị HTX | Có | ||
| D.1 | Xem và làm việc được giao | Kỹ sư vùng trồng, xã viên | Có | ||
| D.2 | Tra cứu và tạo lô trên app | Kỹ sư vùng trồng | Có | ||
| D.3 | Vẽ ranh và đo diện tích bằng GPS | Kỹ sư vùng trồng | Có | ||
| D.4 | Ghi nhật ký canh tác | Kỹ sư vùng trồng, xã viên | Có | ||
| D.5 | Đo đất bằng cảm biến | Kỹ sư vùng trồng | Có | ||
| D.6 | Xác định vị trí khi sóng GPS yếu | Kỹ sư vùng trồng | Có | ||
| D.7 | Tải bản đồ dùng offline | Kỹ sư vùng trồng | Có | ||
| D.8 | Xem biểu đồ số liệu canh tác | Kỹ sư vùng trồng, quản lý | Có | ||
| D.9 | Quản lý xã viên trên app | Quản trị HTX | Có | ||
| E.1 | Dùng tab Vận hành | Kỹ sư xưởng | Có | ||
| E.2 | Cân thu hoạch và lập phiếu thu hoạch | Kỹ sư xưởng | Có | ||
| E.3 | In tem QR qua Bluetooth | Kỹ sư xưởng | Có | ||
| E.4 | Tạo và gộp mẻ sơ chế bằng quét QR | Kỹ sư xưởng | Có | ||
| E.5 | Thực hiện KCS theo SOP | Kỹ sư xưởng/KCS | Có | ||
| E.6 | Quản lý máy trên app | Kỹ sư xưởng | Có | ||
| E.7 | Quét QR xem hộ chiếu số | Mọi người dùng app | Có | ||
| F.1 | Xem tổng quan HTX | Quản lý, Chủ | Có | ||
| F.2 | Giao và theo dõi công việc | Quản lý | Có | ||
| F.3 | Xem nhật ký canh tác | Quản lý | Có | ||
| F.4 | Xem kết quả đo đất | Quản lý | Có | ||
| F.5 | Duyệt dữ liệu kiểm chứng | Quản lý | Có | ||
| F.6 | Xem bản đồ đồng ruộng | Quản lý | Có | ||
| F.7 | Theo dõi ma trận đo đất | Quản lý | Có | ||
| F.8 | Quản lý thu hoạch và lượt cân | Quản lý | Có | ||
| F.9 | Chạy KCS trên phiếu thu hoạch | Quản lý, kỹ sư KCS | Có | ||
| F.10 | Quản lý mẻ sơ chế | Quản lý | Có | ||
| F.11 | Nhập một bước KCS nhiều lần | Kỹ sư KCS | Có | ||
| F.12 | Phân loại sản phẩm | Kỹ sư KCS | Có | ||
| F.13 | Gộp mẻ sang công đoạn sau | Quản lý | Có | ||
| F.14 | Gộp sản lượng theo lô | Quản lý | Có | ||
| F.15 | Gắn kế hoạch sản xuất hoặc đổi thành phẩm | Quản lý | Có | ||
| F.16 | Cấp QR hộ chiếu số cho mẻ | Quản lý | Có | ||
| F.17 | Xử lý cảnh báo | Quản lý | Có | ||
| F.18 | Tạo phiếu xuất hàng | Quản lý | Không | ||
| G.1 | Tra cứu QR đã cấp và lượt quét | Quản lý | Có | ||
| G.2 | Xem thống kê sản lượng | Quản lý, Chủ | Có | ||
| G.3 | Xem và chia sẻ báo cáo kế hoạch sản xuất | Quản lý, Chủ | Có | ||
| G.4 | Xuất dữ liệu ra Excel | Quản lý | Có | ||
| G.5 | Đặt lịch gửi báo cáo định kỳ | Quản lý | Có | ||
| H.1 | Kiểm tra đồng bộ dữ liệu offline | Mọi người dùng app | Có | ||
| H.2 | Cài đặt app và mức kiểm tra vị trí | Quản trị HTX | Có | ||
| H.3 | Cập nhật app khi bị chặn | Mọi người dùng app | Có | ||
| I.1 | Hộ chiếu số khi quét QR | Người tiêu dùng; HTX kiểm tra | Có | ||
| I.2 | Tra cứu sản phẩm trên cổng thông tin | Người tiêu dùng | Có | ||
| I.3 | Trang giới thiệu HTX | Người tiêu dùng, đối tác | Chốt | ||
| I.4 | Trang lô công khai | Người tiêu dùng | Chốt | ||
| I.5 | Đổi màu, logo theo tên miền (white-label) | Ecomend | Không |
Gói 1: Có = viết trước; Chốt = cần thống nhất phạm vi; Không = viết sau.